CHẾ PHẨM SINH HỌC
DÙNG TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
ThS. Huỳnh Trấn Quốc
- CLBKH Chi cục Thủy sản
Ngành
nuôi trồng thủy sản trong những năm gần đây có tốc độ phát triển rất nhanh và
là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của nước ta do có đóng góp đáng kể
vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, khi mức độ thâm canh và quy mô sản xuất
ngày càng tăng thì tình hình dịch bệnh trên thủy sản nuôi cũng như tình trạng ô
nhiễm môi trường do hoạt động nuôi trồng thủy sản gây ra ngày càng trầm trọng.
Để ngăn ngừa và kiểm soát dịch bệnh thì người nuôi đã phải tăng cường sử dụng
các loại hóa chất, thuốc thú y thủy sản và đặc biệt là các loại thuốc kháng
sinh. Việc sử dụng bừa bãi và lạm dụng thuốc kháng sinh đã dẫn đến tình trạng
kháng thuốc ở nhiều chủng vi khuẩn gây ra những thiệt hại khó kiểm soát, bên cạnh
đó dư lượng kháng sinh tồn lưu trong sản phẩm thủy sản và trong môi trường nuôi
ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm của ngành
hàng. Trong những năm gần đây, việc sử dụng các chế phẩm sinh học để kiểm soát
dịch bệnh và xử lý môi trường đang được xem là biện pháp tối ưu để thay thế các
loại thuốc, hóa chất và kháng sinh dùng trong nuôi trồng thủy sản.
1. Chế phẩm sinh học
là gì?
Thuật
ngữ “chế phẩm sinh học” được dùng để chỉ một số nhóm vi khuẩn có lợi có khả
năng nâng cao sức khỏe và kích thích tăng trưởng cho cây trồng và vật nuôi. Các
chế phẩm sinh học sử dụng trong nuôi trồng thủy sản thường có 2 dạng: dạng nước
hay dạng bột dùng để xử lý môi trường hay trộn vào thức ăn cho tôm cá, được sản
xuất từ một hoặc hỗn hợp nhiều loại vi sinh vật sống. Những vi sinh vật này khi
được đưa vào cơ thể sẽ giúp cho động vật thủy sản tăng cường sức khỏe, làm giàu
hệ vi sinh vật có ích trong đường ruột của vật chủ do đó giúp hỗ trợ tiêu hóa
và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn. Khi đưa vào môi trường nước, các vi khuẩn
này sẽ thúc đẩy quá trình phân hủy vật chất hữu cơ trong ao nuôi thủy sản, hấp
thụ khí độc, cải thiện chất lượng nước và khống chế các loài vi khuẩn có hại
trong ao. Các chủng vi khuẩn thường dùng trong chế phẩm sinh học là Bifidobacterium, Lactobacillus, Bacillus spp…Tùy
theo công dụng, chế phẩm sinh gọc có thể phân loại thành 3 nhóm sản phẩm như
sau:
- Probiotics (chế phẩm cải thiện sức khoẻ sinh vật)
- Bioremediation (chế phẩm
cải tạo môi trường)
- Biocontrol (chế phẩm ức
chế tác nhân gây bệnh)
2. Cơ chế hoạt động:
- Tiêu
diệt mầm bệnh: Các
vi sinh vật này trực tiếp ức chế, ngăn chặn khả năng sinh trưởng và tiêu diệt
các tác nhân gây bệnh bằng cách cạnh tranh chất dinh dưỡng, nơi bám… do đó làm
giảm tỷ lệ động vật thủy sản mắc bệnh và rút ngắn thời gian bệnh. Ngoài ra, các
vi khuẩn có lợi này còn có khả năng bám dính lên niêm mạc đường tiêu hóa và cạnh
tranh vị trí bám với các vi khuẩn có hại do đó hạn chế sự phát triển của các vi
khuẩn này trong đường ruột và giúp chuyển hóa thức ăn một cách hiệu quả.
- Tiết
ra các enzyme tiêu hóa và chất dinh dưỡng: Các vi khuẩn có lợi
này có khả năng tiết ra các enzyme thúc đẩy quá trình tiêu hóa của vật chủ như
amylase, protease, lipase, cellulase… Ngoài ra, các enzyme này cũng góp phần
tăng cường đáp ứng khả năng miễn dịch chống lại các vi sinh vật gây bệnh. Bên cạnh
đó, một số vi sinh vật có lợi (Bacteroides,
Clostridium sp….) trong quá trình
hỗ trợ tiêu hóa cho các loài thủy sản cũng đồng thời cung cấp một số axit béo
và vitamin trong hệ đường ruột vật chủ.
- Cải
thiện chất lượng nước: Vi khuẩn Bacillus
sp. được biết đến như là loài vi khuẩn có khả năng phân hủy hiệu quả nhất các
chất hữu cơ như thức ăn thừa, chất thải do động vật thủy sản thải ra, xác tảo…
thành CO2 và nước. Mật độ vi sinh vật hữu ích trong ao càng cao thì
càng giảm đáng kể các vật chất hữu cơ lơ lửng trong ao cũng như lớp mùn bã ở
đáy ao. Các vi sinh hữu ích này còn chuyển các khí độc như NH3, NO2
thành các chất vô hại như NH4+ và NO3-.
- Tăng
cường khả năng đáp ứng miễn dịch và kháng virus: Hệ thống miễn dịch
không đặc hiệu của một số loài thủy sản có thể được kích thích bằng chế phẩm
sinh học. Chẳng hạn như vi khuẩn Bacillus
sp. giúp kích hoạt miễn dịch của tôm sú (Penaeus monodon) góp phần phòng bệnh hiệu quả hơn. Hay hỗn hợp của
vi khuẩn chủng Bacillus sp. và Vibrios sp. có tác dụng làm tăng khả
năng miễn dịch của tôm góp phần chống lại vi khuẩn gây bệnh Vibrio harveyi và hội chứng đốm trắng
(WSSV) do virus gây ra trên tôm.
3. Những lưu ý khi sử
dụng chế phẩm sinh học:
Hiện
nay, việc sử dụng chế phẩm sinh học trong nuôi trồng thủy sản được xem là biện
pháp tối ưu để phòng trị bệnh, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu ô nhiễm
môi trường. Tuy nhiên, chế phẩm sinh học không nên được xem như một loại thuốc
trị bệnh và khi sử dụng người nuôi cũng phải nắm rõ một số nguyên tắc như sau:
- Chế phẩm sinh học có tác dụng
phòng bệnh là chính do đó nên sử dụng trước khi thả giống để tạo ra môi trường
với hệ vi sinh vật ổn định và tạo thức ăn tự nhiên cho thủy sản nuôi. Ngoài ra,
nên định kỳ sử dụng chế phẩm sinh học (xử lý môi trường và trộn vào thức ăn) để
tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng nước và ngăn ngừa
sự phát triển của mầm bệnh trong ao nuôi. Đặc biệt, sau khi sử dụng kháng sinh
để trị bệnh cho động vật thủy sản, cần sử dụng ngay chế phẩm sinh học để bổ
sung hệ vi sinh vật đường ruột có lợi nhằm giúp thủy sản nuôi mau phục hồi sức
khỏe và tăng trưởng tốt hơn.
- Các sản
phẩm chế phẩm sinh học bán trên thị trường rất đa dạng về nguồn gốc, chủng loại
và mật số vi khuẩn, cơ chế tác dụng,… do đó người sử dụng cần lưu ý thực hiện
theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không tự ý sử dụng khi chưa rõ liều lượng và
công dụng.
- Phải bảo quản chế phẩm sinh học
tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vì một số vi khuẩn sẽ bị ức chế
và gây chết nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài.
- Mặc dù chế phẩm sinh học không gây
hại đối với động vật thủy sản nhưng nếu sử dụng quá liều sẽ gây ra những xáo trộn
về môi trường và gây lãng phí.
- Tuyệt đối không sử dụng chế phẩm
sinh học cùng với các loại hóa chất có tính diệt khuẩn như Iodine, Chlorine,
thuốc tím,… và thuốc kháng sinh. Khi sử dụng chế phẩm sinh học phải đảm bảo rằng
trong môi trường nước và trong cơ thể động vật thủy sản không có sự hiện diện của
các chất này.
Hiện
nay, xu hướng tiêu thụ các sản phẩm thủy sản từ nuôi trồng ngày càng tăng khiến
ngành nuôi trồng thuỷ sản phát triển mạnh mẽ, trở thành ngành sản xuất quan
trọng, cung cấp thực phẩm từ thủy sản cho một lượng dân số ngày càng tăng. Khi
đời sống kinh tế, xã hội ngày càng được nâng cao thì đòi hỏi chất lượng. an
toàn vệ sinh thực phẩm của người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn. Do đó, tăng
cường sử dụng chế phẩm sinh học trong sản xuất nông nghiệp nói chung và nuôi
trồng thủy sản nói riêng là giải pháp kỹ thuật thỏa mãn nhu cầu hiện tại cũng
như tương lai của mục tiêu phát triển bền vững./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét